分店業務 fēn diàn yè wù · phân điếm nghiệp vụ Hán Việt: phân điếm nghiệp vụ · Pinyin: fēn diàn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 店 (điếm) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinfēn diàn yè wùHán Việtphân điếm nghiệp vụCấu tạo分 + 店 + 業 + 務 · phân + điếm + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: phân + điếm + nghiệp + vụ