分度之人

phân độ chi nhân

Hán Việt: phân độ chi nhân

Tổng quan

dụng cụ để chia đồ

Cấu tạo: 分 (phân) + 度 (độ) + 之 (chi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người chia độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi graduator

Từ liên quan

Gần nghĩa

分度器 · 分度词对 · 分度尺 · 分度形容词 · 分度性 · 分度的 · 分度规