分度词对 phân độ từ đối Hán Việt: phân độ từ đối Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 度 (độ) + 詞 (từ) + 對 (đối)Hán Việtphân độ từ đốiTừ loạidanhCấu tạo分 + 度 + 詞 + 對 · phân + độ + từ + đối nghĩa thành phần: phân + độ + từ + đối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cặp phân độBiên soạn gradable pairEngCihui 分度詞對 ēndù cíduì n. <lg.> gradable pair Từ liên quan Gần nghĩa分度之人 · 分度器 · 分度尺 · 分度形容词 · 分度性 · 分度的 · 分度规 · 词对词翻译