分庭伉禮

fēn tíng kàng lǐ phân đình kháng lễ

Hán Việt: phân đình kháng lễ · Pinyin: fēn tíng kàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đình) + (kháng) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻平起平坐,彼此对等的关系。同“分庭抗礼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分庭抗礼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻平起平坐,彼此对等的关系。同分庭抗礼”。