分廷抗礼 fēn tíng kàng lǐ · phân đình kháng lễ Hán Việt: phân đình kháng lễ · Pinyin: fēn tíng kàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 廷 (đình) + 抗 (kháng) + 礼 (lễ)Pinyinfēn tíng kàng lǐHán Việtphân đình kháng lễCấu tạo分 + 廷 + 抗 + 礼 · phân + đình + kháng + lễ nghĩa thành phần: phân + đình + kháng + lễ