分开散发 fēn kāi sàn fā·phân khai tán phát Hán Việt: phân khai tán phát · Pinyin: fēn kāi sàn fā Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 散 (tán) + 發 (phát)Pinyinfēn kāi sàn fāHán Việtphân khai tán phátTừ loạiđộngCấu tạo分 + 開 + 散 + 發 · phân + khai + tán + phát nghĩa thành phần: phân + khai + tán + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân phát riêngĐứcHandedict separat verteilen Từ liên quan Gần nghĩa分开地 · 分开的 · 分开离合器 · 散发出 · 散发气味的 · 散发的讲义 · 散发臭气的 · 散发披襟