分形共氣 fēn xíng gòng qì · phân hình cộng khí Hán Việt: phân hình cộng khí · Pinyin: fēn xíng gòng qì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 形 (hình) + 共 (cộng) + 氣 (khí)Pinyinfēn xíng gòng qìHán Việtphân hình cộng khíCấu tạo分 + 形 + 共 + 氣 · phân + hình + cộng + khí nghĩa thành phần: phân + hình + cộng + khí