分形同氣
phân hình đồng khí
Hán Việt: phân hình đồng khí · Pinyin: fēn xíng tóng qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形體分別而氣息相同。三國魏.曹植〈求自試表〉:「而臣敢陳聞於陛下者,誠與國分形同氣,憂患共之者也。」《宋書.卷五五.列傳.傅隆》:「父子至親,分形同氣。」
Hán Việt: phân hình đồng khí · Pinyin: fēn xíng tóng qì