分形振子 phân hình chấn tử Hán Việt: phân hình chấn tử Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 形 (hình) + 振 (chấn) + 子 (tử)Hán Việtphân hình chấn tửCấu tạo分 + 形 + 振 + 子 · phân + hình + chấn + tử nghĩa thành phần: phân + hình + chấn + tử Nghĩa EngCihui fracton