分形連氣

fēn xíng lián qì phân hình liên khí

Hán Việt: phân hình liên khí · Pinyin: fēn xíng lián qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hình) + (liên) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容父母与子女的关系十分密切。后亦用于兄弟间。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容父母与子女的关系十分密切◇亦用于兄弟间。