分心掛腹 fēn xīn guà fù · phân tâm quải phúc Hán Việt: phân tâm quải phúc · Pinyin: fēn xīn guà fù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 心 (tâm) + 掛 (quải) + 腹 (phúc)Pinyinfēn xīn guà fùHán Việtphân tâm quải phúcCấu tạo分 + 心 + 掛 + 腹 · phân + tâm + quải + phúc nghĩa thành phần: phân + tâm + quải + phúc