分憂代勞

fēn yōu dài láo phân ưu đại lao

Hán Việt: phân ưu đại lao · Pinyin: fēn yōu dài láo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ưu) + (đại) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分担忧愁,代替操劳。

Eng

  • Cihui 分憂代勞 ēnyōudàiláo f.e. share sb.'s sorrow and toil