分憂共患

phân ưu cộng hoạn

Hán Việt: phân ưu cộng hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ưu) + (cộng) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分憂共患 ēnyōugònghuàn f.e. share sb.'s sorrows and misfortunes