分憂解愁 phân ưu giải sầu Hán Việt: phân ưu giải sầu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 憂 (ưu) + 解 (giải) + 愁 (sầu)Hán Việtphân ưu giải sầuCấu tạo分 + 憂 + 解 + 愁 · phân + ưu + giải + sầu nghĩa thành phần: phân + ưu + giải + sầu Nghĩa EngCihui 分憂解愁 ēnyōujiěchóu f.e. share and relieve sb.'s worries