分成等級 fèn chéng děng jí · phân thành đẳng cấp Hán Việt: phân thành đẳng cấp · Pinyin: fèn chéng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinfèn chéng děng jíHán Việtphân thành đẳng cấpCấu tạo分 + 成 + 等 + 級 · phân + thành + đẳng + cấp nghĩa thành phần: phân + thành + đẳng + cấp