分成細絲 phân thành tế ti Hán Việt: phân thành tế ti Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 細 (tế) + 絲 (ti)Hán Việtphân thành tế tiCấu tạo分 + 成 + 細 + 絲 · phân + thành + tế + ti nghĩa thành phần: phân + thành + tế + ti Nghĩa EngCihui sleave