分成薄層 phân thành bạc tằng Hán Việt: phân thành bạc tằng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 薄 (bạc) + 層 (tằng)Hán Việtphân thành bạc tằngCấu tạo分 + 成 + 薄 + 層 · phân + thành + bạc + tằng nghĩa thành phần: phân + thành + bạc + tằng Nghĩa EngCihui laminating