分成薄片

phân thành bạc phiến

Hán Việt: phân thành bạc phiến

Tổng quan

cán mỏng, dát mỏng

Cấu tạo: 分 (phân) + 成 (thành) + 薄 (bạc) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi laminate

Từ liên quan

Gần nghĩa

分成三叉 · 分成三截 · 分成音节 · 薄片制品 · 薄片形的 · 薄片胶合 · 分成三角形 · 分成三部分