分成音節

phân thành âm tiết

Hán Việt: phân thành âm tiết

Tổng quan

chia thành âm tiết, đọc theo âm tiết chia thành âm tiết, đọc theo âm tiết âm tiết, từ, chữ; chi tiết nhỏ, đọc rõ từng âm tiết, (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)

Cấu tạo: (phân) + (thành) + (âm) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia thành âm tiết, đọc theo âm tiết chia thành âm tiết, đọc theo âm tiết âm tiết, từ, chữ; chi tiết nhỏ, đọc rõ từng âm tiết, (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)