分房制度

phân phòng chế độ

Hán Việt: phân phòng chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phòng) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分房制度 ēnfáng zhìdù n. housing allotment system