分房減口
phân phòng giảm khẩu
Hán Việt: phân phòng giảm khẩu · Pinyin: fēn fáng jiǎn kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由大家庭分成小家庭。元.無名氏《合同文字.楔子》:「則為六料不收,奉上司文書,分房減口。」
Hán Việt: phân phòng giảm khẩu · Pinyin: fēn fáng jiǎn kǒu