分所當爲

phân sở đương vi

Hán Việt: phân sở đương vi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (sở) + (đương) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分所當為 ènsuǒdāngwéi f.e. One is duty-bound to do such things.