分手代理

fēn shǒu dài lǐphân thủ đại lí

Hán Việt: phân thủ đại lí · Pinyin: fēn shǒu dài lǐ

Tổng quan

"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm

Cấu tạo: 分 (phân) + 手 (thủ) + 代 (đại) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chia tay hộ
  • Tần suất từ "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm

Eng

  • Cihui "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so
  • Tần suất từ "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的 · 代理签名 · 代理业 · 代理主教的