分手代理
phân thủ đại lí
Hán Việt: phân thủ đại lí · Pinyin: fēn shǒu dài lǐ
Tổng quan
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chia tay hộ
- Tần suất từ "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Eng
- Cihui "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so
- Tần suất từ "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so