分手代理
phân thủ đại lí
Hán Việt: phân thủ đại lí · Pinyin: fēn shǒu dài lǐ
Tổng quan
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Nghĩa
Việt
- Cihui "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Eng
- CC-CEDICT break-up agent, person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so
- Cihui "break-up agent", person who acts for sb who wishes to terminate a relationship but does not have the heart to do so