分批發行 phân phê phát hành Hán Việt: phân phê phát hành Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 批 (phê) + 發 (phát) + 行 (hành)Hán Việtphân phê phát hànhCấu tạo分 + 批 + 發 + 行 · phân + phê + phát + hành nghĩa thành phần: phân + phê + phát + hành Nghĩa EngCihui tranche