分撥
phân bát
Hán Việt: phân bát
Tổng quan
phân phối: chia/phân công/phái/phân nhóm/chia nhóm
Nghĩa
Việt
- Cihui phân phối: chia/phân công/phái/phân nhóm/chia nhóm
Eng
- Cihui 分撥 ēnbō v.o. 1. allocate (materials/etc.) 2. assign (people) to different tasks 3. group (people)