分損謗議

fēn sǔn bàng yì phân tổn báng nghị

Hán Việt: phân tổn báng nghị · Pinyin: fēn sǔn bàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tổn) + (báng) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分:分担;损:损坏;谤:诽谤。同受别人的非难指责,分担责任。