分攤盈虧 phân than doanh khuy Hán Việt: phân than doanh khuy Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 攤 (than) + 盈 (doanh) + 虧 (khuy)Hán Việtphân than doanh khuyCấu tạo分 + 攤 + 盈 + 虧 · phân + than + doanh + khuy nghĩa thành phần: phân + than + doanh + khuy Nghĩa EngCihui on share