分支分配器

fēn zhī fēn pèi qì phân chi phân phối khí

Hán Việt: phân chi phân phối khí · Pinyin: fēn zhī fēn pèi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (chi) + (phân) + (phối) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将信号均匀分给各用户接收机的装置。通过分配器将信号分成多路,分别由分支器送至用户。