分支工業 phân chi công nghiệp Hán Việt: phân chi công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtphân chi công nghiệpCấu tạo分 + 支 + 工 + 業 · phân + chi + công + nghiệp nghĩa thành phần: phân + chi + công + nghiệp Nghĩa EngCihui subindustry