分支机关

phân chi ki quan

Hán Việt: phân chi ki quan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

中央機關為服務各地人民在各地分設的業務機關。也稱為「派出機關」。

Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 機 (ki) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan chi nhánh
  • Biên soạn branch office

Eng

  • Cihui 分支機關 ēnzhī jīguān n. branch office

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关算尽 · 分支机构 · 机关刊物 · 机关布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 机关报