分支機構
phân chi ki cấu
Hán Việt: phân chi ki cấu · Pinyin: fēn zhī jī gòu
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh