分支的过程

phân chi đích quá trình

Hán Việt: phân chi đích quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 的 (đích) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự phân nhánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ramifying

Eng

  • Cihui ramifying

Từ liên quan

Gần nghĩa

分支机构 · 分支分配器 · 分支杆菌属 · 分支杆菌病 · 分支杆菌素 · 分支钟乳石 · 过程性知识 · 分支回路