分支钟乳石

phân chi chung nhũ thạch

Hán Việt: phân chi chung nhũ thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 amemolite

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amemolite

Eng

  • Cihui amemolite

Từ liên quan

Gần nghĩa

分支机构 · 分支分配器 · 分支杆菌属 · 分支杆菌病 · 分支杆菌素 · 分支的过程 · 分支回路 · 分支学科