分支钟乳石
phân chi chung nhũ thạch
Hán Việt: phân chi chung nhũ thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 石 (thạch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 amemolite
Mainland
- Kaggle Zh-Vi amemolite
Eng
- Cihui amemolite
Hán Việt: phân chi chung nhũ thạch
Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 鐘 (chung) + 乳 (nhũ) + 石 (thạch)