分支机构
phân chi ki cấu
Hán Việt: phân chi ki cấu · Pinyin: fēn zhī jī gòu
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chi nhánh
- Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh
Mainland
- Kaggle Zh-Vi embranchment
Eng
- Tần suất từ embranchment
Đức
- Handedict Zweigniederlassung