分支程序 phân chi trình tự Hán Việt: phân chi trình tự Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphân chi trình tựCấu tạo分 + 支 + 程 + 序 · phân + chi + trình + tự nghĩa thành phần: phân + chi + trình + tự Nghĩa EngCihui 分支程序 ēnzhī chéngxù n. branching program