分支程序 phân chi trình tự Hán Việt: phân chi trình tự Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphân chi trình tựTừ loạidanhCấu tạo分 + 支 + 程 + 序 · phân + chi + trình + tự nghĩa thành phần: phân + chi + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chương trình rẽ nhánhBiên soạn branching programEngCihui 分支程序 ēnzhī chéngxù n. branching programTần suất từ n. branching program Từ liên quan Gần nghĩa分支机构 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调