分支結構 fēn zhī jié gòu · phân chi kết cấu Hán Việt: phân chi kết cấu · Pinyin: fēn zhī jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinfēn zhī jié gòuHán Việtphân chi kết cấuCấu tạo分 + 支 + 結 + 構 · phân + chi + kết + cấu nghĩa thành phần: phân + chi + kết + cấu