分支迴路 phân chi hồi lộ Hán Việt: phân chi hồi lộ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Hán Việtphân chi hồi lộCấu tạo分 + 支 + 迴 + 路 · phân + chi + hồi + lộ nghĩa thành phần: phân + chi + hồi + lộ Nghĩa EngCihui duplexure