分支電路 phân chi điện lộ Hán Việt: phân chi điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtphân chi điện lộCấu tạo分 + 支 + 電 + 路 · phân + chi + điện + lộ nghĩa thành phần: phân + chi + điện + lộ Nghĩa EngCihui subcircuit