分散主義
phân tán chủ nghĩa
Hán Việt: phân tán chủ nghĩa · Pinyin: fēn sǎn zhǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违反民主集中制原则的一种无组织﹑无纪律的错误倾向。其表现是不尊重中央或上级的决定,不愿意接受组织的统一领导和监督。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违反民主集中制原则的一种无组织﹑无纪律的错误倾向。其表现是不尊重中央或上级的决定,不愿意接受组织的统一领导和监督。
Eng
- Cihui 分散主義 ēnsànzhǔyì n. decentralism