分散主義 fēn sǎn zhǔ yì · phân tán chủ nghĩa Hán Việt: phân tán chủ nghĩa · Pinyin: fēn sǎn zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinfēn sǎn zhǔ yìHán Việtphân tán chủ nghĩaCấu tạo分 + 散 + 主 + 義 · phân + tán + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phân + tán + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 分散主義 ēnsànzhǔyì n. decentralism