分散处理

phân tán xử lí

Hán Việt: phân tán xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý phân tán
  • Biên soạn decentralized processing

Eng

  • Cihui 分散處理 ēnsàn chǔlǐ n. decentralized processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散和弦 · 分散对齐 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 分散器 · 分散地 · 分散式