分散對齊

phân tán đối tề

Hán Việt: phân tán đối tề

Tổng quan

được phân bổ theo một kiểu nào đó

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (đối) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được phân bổ theo một kiểu nào đó