分散開來 phân tán khai lai Hán Việt: phân tán khai lai Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 開 (khai) + 來 (lai)Hán Việtphân tán khai laiCấu tạo分 + 散 + 開 + 來 · phân + tán + khai + lai nghĩa thành phần: phân + tán + khai + lai Nghĩa EngCihui 分散開來 ēnsàn kāilái r.v. scatter; disperse