分散指揮

fēn sǎn zhǐ huī phân tán chỉ huy

Hán Việt: phân tán chỉ huy · Pinyin: fēn sǎn zhǐ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (chỉ) + (huy)