分散指揮 fēn sǎn zhǐ huī · phân tán chỉ huy Hán Việt: phân tán chỉ huy · Pinyin: fēn sǎn zhǐ huī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 指 (chỉ) + 揮 (huy)Pinyinfēn sǎn zhǐ huīHán Việtphân tán chỉ huyCấu tạo分 + 散 + 指 + 揮 · phân + tán + chỉ + huy nghĩa thành phần: phân + tán + chỉ + huy