分散染料

fēn sǎn rǎn liào phân tán nhiễm liêu

Hán Việt: phân tán nhiễm liêu · Pinyin: fēn sǎn rǎn liào

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (nhiễm) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分子中不含水溶性基团,在水中需借分散剂作用而分散成悬浮状态才能进行染色的染料。染色时,染料在高温下溶解进入纤维而固着。适用于聚酯纤维、醋酸纤维等的染色。