分散注意 fēn sàn zhù yì · phân tán chú ý Hán Việt: phân tán chú ý · Pinyin: fēn sàn zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 注 (chú) + 意 (ý)Pinyinfēn sàn zhù yìHán Việtphân tán chú ýCấu tạo分 + 散 + 注 + 意 · phân + tán + chú + ý nghĩa thành phần: phân + tán + chú + ý