分散能力 phân tán năng lực Hán Việt: phân tán năng lực Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtphân tán năng lựcCấu tạo分 + 散 + 能 + 力 · phân + tán + năng + lực nghĩa thành phần: phân + tán + năng + lực Nghĩa EngCihui dispersibility