分散處理 phân tán xử lí Hán Việt: phân tán xử lí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtphân tán xử líCấu tạo分 + 散 + 處 + 理 · phân + tán + xử + lí nghĩa thành phần: phân + tán + xử + lí Nghĩa EngCihui 分散處理 ēnsàn chǔlǐ n. decentralized processing