分散負荷 phân tán phụ hà Hán Việt: phân tán phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtphân tán phụ hàCấu tạo分 + 散 + 負 + 荷 · phân + tán + phụ + hà nghĩa thành phần: phân + tán + phụ + hà Nghĩa EngCihui scatteredload