分數微積分 fēn shù wēi jī fēn · phân sổ vi tích phân Hán Việt: phân sổ vi tích phân · Pinyin: fēn shù wēi jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 微 (vi) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinfēn shù wēi jī fēnHán Việtphân sổ vi tích phânCấu tạo分 + 數 + 微 + 積 + 分 · phân + sổ + vi + tích + phân nghĩa thành phần: phân + sổ + vi + tích + phân