分数微积分
phân sổ vi tích phân
Hán Việt: phân sổ vi tích phân · Pinyin: fēn shù wēi jī fēn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vi tích phân phân số
Đức
- Handedict Fraktionale Infinitesimalrechnung (S, Math)
Hán Việt: phân sổ vi tích phân · Pinyin: fēn shù wēi jī fēn